equilateral triangle
Định nghĩa
Danh từ: Tam giác đều – một đa giác đều có ba cạnh, trong đó cả ba cạnh đều có độ dài bằng nhau và ba góc trong đều bằng nhau (mỗi góc bằng 60 độ).
Ví dụ sử dụng
- (Một tam giác đều có ba cạnh bằng nhau và ba góc bằng nhau.)
- (Hình dạng của biển báo đường là một tam giác đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"equilateral triangle" trong hình học: được dùng để chỉ một hình cơ bản trong toán học, thường xuất hiện trong các bài toán về diện tích, chu vi, hoặc tính đối xứng.
- The area of an equilateral triangle can be calculated using the formula A = (√3/4) × a², where a is the side length. (Diện tích của một tam giác đều có thể tính bằng công thức A = (√3/4) × a², trong đó a là độ dài cạnh.)
"equilateral triangle" trong đời sống: dùng để mô tả các vật thể có hình dạng ba cạnh đều, như một số loại bảng hiệu, đồ trang trí, hoặc các cấu trúc kiến trúc.
- The pyramid's base is not a square but an equilateral triangle. (Đáy của kim tự tháp không phải là hình vuông mà là một tam giác đều.)
Biến thể và từ gần giống
- Equilateral (tính từ): có các cạnh bằng nhau (thường dùng cho hình đa giác).
- An equilateral polygon has all sides of equal length. (Một đa giác đều có tất cả các cạnh có độ dài bằng nhau.)
- Triangle (danh từ): tam giác (hình có ba cạnh, không nhất thiết đều).
- A right triangle has one angle of 90 degrees. (Một tam giác vuông có một góc 90 độ.)
Từ đồng nghĩa
- Regular triangle: tam giác đều (ít dùng hơn, nhưng có nghĩa tương tự).
- Triangular shape with equal sides: hình tam giác có các cạnh bằng nhau (diễn giải dài hơn).
Các cụm từ liên quan
- "an equilateral triangle of something": một tam giác đều được tạo thành từ một vật liệu hoặc yếu tố nào đó.
- They built an equilateral triangle of steel beams. (Họ đã xây dựng một tam giác đều bằng các dầm thép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "equilateral triangle" trong tiếng Anh, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh toán học hoặc kỹ thuật.)